ruffed grouse

ruffed grouse

A ruffed grouse walks through the autumn forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Gà rừng cổ lông: "ruffed grouse" một loài chim săn bắn giá trị, được tìm thấymiền đông Hoa Kỳ Canada. Tên gọi này xuất phát từ những chiếc lông dài rậmcổ (ruff) của con trống, giống như một chiếc cổ áo .

dụ sử dụng
  • (Gà rừng cổ lông loài chim săn bắn phổ biếnBắc Mỹ.)
  • (Thợ săn thường tìm gà rừng cổ lông trong các khu rừng ở Canada.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drum" (liên quan đến ruffed grouse): hành động đập cánh nhanh của con trống để tạo ra âm thanh thu hút bạn tình.
    • The male ruffed grouse drums to attract a mate during the breeding season. (Con gà rừng cổ lông đực đập cánh để thu hút bạn tình trong mùa sinh sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Grouse (danh từ): chim gà rừng (nói chung), bao gồm nhiều loài trong họ Tetraonidae.
    • The forest is home to several species of grouse. (Khu rừng nhà của nhiều loài gà rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Partridge (danh từ): chim đa đa (đôi khi bị nhầm lẫn với gà rừng cổ lôngmột số vùng, loài khác).
    • In some areas, the ruffed grouse is mistakenly called a partridge. (Ở một số vùng, gà rừng cổ lông bị nhầm chim đa đa.)
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ hay thành ngữ phổ biến riêng cho "ruffed grouse".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến riêng cho "ruffed grouse".